精華的結合 jīng huá de jié hé · tinh hoa đích kết hợp Hán Việt: tinh hoa đích kết hợp · Pinyin: jīng huá de jié hé Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 華 (hoa) + 的 (đích) + 結 (kết) + 合 (hợp)Pinyinjīng huá de jié héHán Việttinh hoa đích kết hợpCấu tạo精 + 華 + 的 + 結 + 合 · tinh + hoa + đích + kết + hợp nghĩa thành phần: tinh + hoa + đích + kết + hợp