精蟲衝腦

jīng chóng chōng nǎo tinh trùng xung não

Hán Việt: tinh trùng xung não · Pinyin: jīng chóng chōng nǎo

Tổng quan

nghĩa đen: tinh trùng xông lên não | nghĩa bóng: bị dục vọng lấn át

Cấu tạo: (tinh) + (trùng) + (xung) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: tinh trùng xông lên não | nghĩa bóng: bị dục vọng lấn át

Eng

  • CC-CEDICT lit. the spermatozoons have gone to his head|fig. overwhelmed by lust
  • Cihui lit. the spermatozoons have gone to his head; fig. overwhelmed by lust