精誠團結
tinh thành đoàn kết
Hán Việt: tinh thành đoàn kết · Pinyin: jīng chéng tuán jié
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 真心誠意地團結在一起。如:「國難當頭,大家應精誠團結,共體時艱。」
Eng
- Cihui 精誠團結 īngchéngtuánjié f.e. unite with gung ho spirit