精誠貫日

jīng chéng guàn rì tinh thành quán nhật

Hán Việt: tinh thành quán nhật · Pinyin: jīng chéng guàn rì

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thành) + (quán) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凜然的精神可以感通上天。元.白樸〈沁園春.蓋世名豪〉曲:「精誠貫日,衣冠不改,意氣橫秋。」也作「精貫白日」。