精調設備 jīng diào shè bèi · tinh điều thiết bị Hán Việt: tinh điều thiết bị · Pinyin: jīng diào shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 調 (điều) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinjīng diào shè bèiHán Việttinh điều thiết bịCấu tạo精 + 調 + 設 + 備 · tinh + điều + thiết + bị nghĩa thành phần: tinh + điều + thiết + bị