精誠團結

jīng chéng tuán jié tinh thành đoàn kết

Hán Việt: tinh thành đoàn kết · Pinyin: jīng chéng tuán jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thành) + (đoàn) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精诚:真诚。一心一意,团结一致。
  • Tân Hoa Tự Điển 精诚真诚。一心一意,团结一致。

Eng

  • Cihui 精誠團結 īngchéngtuánjié f.e. unite with gung ho spirit