精誠貫日

jīng chéng guàn rì tinh thành quán nhật

Hán Việt: tinh thành quán nhật · Pinyin: jīng chéng guàn rì

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thành) + (quán) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精:精神;贯:贯通;日:太阳。精神和太阳贯通起来。形容极端忠诚。