精進不休 jīng jìn bù xiū · tinh tiến bất hưu Hán Việt: tinh tiến bất hưu · Pinyin: jīng jìn bù xiū Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 進 (tiến) + 不 (bất) + 休 (hưu)Pinyinjīng jìn bù xiūHán Việttinh tiến bất hưuCấu tạo精 + 進 + 不 + 休 · tinh + tiến + bất + hưu nghĩa thành phần: tinh + tiến + bất + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精进:专心努力上进;休:停止。指人不停追求进步。