精進勇猛

jīng jìn yǒng měng tinh tiến dũng mãnh

Hán Việt: tinh tiến dũng mãnh · Pinyin: jīng jìn yǒng měng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tiến) + (dũng) + (mãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原意是勤奋修行。现指勇敢有力地向前进。