精選儀式 jīng xuǎn yí shì · tinh tuyển nghi thức Hán Việt: tinh tuyển nghi thức · Pinyin: jīng xuǎn yí shì Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 選 (tuyển) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Pinyinjīng xuǎn yí shìHán Việttinh tuyển nghi thứcCấu tạo精 + 選 + 儀 + 式 · tinh + tuyển + nghi + thức nghĩa thành phần: tinh + tuyển + nghi + thức