精通世故 tinh thông thế cố Hán Việt: tinh thông thế cố Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 通 (thông) + 世 (thế) + 故 (cố)Hán Việttinh thông thế cốCấu tạo精 + 通 + 世 + 故 · tinh + thông + thế + cố nghĩa thành phần: tinh + thông + thế + cố Nghĩa EngCihui 精通世故 īngtōngshìgù f.e. be well versed in the ways of the world; be worldly wise