精通某事 tinh thông mỗ sự Hán Việt: tinh thông mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 通 (thông) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việttinh thông mỗ sựCấu tạo精 + 通 + 某 + 事 · tinh + thông + mỗ + sự nghĩa thành phần: tinh + thông + mỗ + sự