精通针灸 tinh thông châm cứu Hán Việt: tinh thông châm cứu Tổng quan Tinh thông châm cứu Cấu tạo: 精 (tinh) + 通 (thông) + 针 (châm) + 灸 (cứu)Hán Việttinh thông châm cứuCấu tạo精 + 通 + 针 + 灸 · tinh + thông + châm + cứu nghĩa thành phần: tinh + thông + châm + cứu Nghĩa ViệtCihui Tinh thông châm cứu