精銳之師 jīng ruì zhī shī · tinh duệ chi sư Hán Việt: tinh duệ chi sư · Pinyin: jīng ruì zhī shī Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 銳 (duệ) + 之 (chi) + 師 (sư)Pinyinjīng ruì zhī shīHán Việttinh duệ chi sưCấu tạo精 + 銳 + 之 + 師 · tinh + duệ + chi + sư nghĩa thành phần: tinh + duệ + chi + sư