精銳部隊 tinh duệ bộ đội Hán Việt: tinh duệ bộ đội Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 銳 (duệ) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Hán Việttinh duệ bộ độiCấu tạo精 + 銳 + 部 + 隊 · tinh + duệ + bộ + đội nghĩa thành phần: tinh + duệ + bộ + đội Nghĩa EngCihui 精銳部隊 īngruì bùduì n. crack/picked troops M:⁴zhī