精雕細琢
tinh điêu tế trác
Hán Việt: tinh điêu tế trác · Pinyin: jīng diāo xì zhuó
Tổng quan
see 精雕細刻|精雕细刻[jing1 diao1 xi4 ke4]
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 精心細緻的雕刻琢磨。形容做事仔細用心。多指藝術品的創作。如:「翠玉白菜是件精雕細琢的國寶級玉器。」也作「精雕細鏤」、「精雕細刻」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 精雕细刻。
Eng
- CC-CEDICT see 精雕細刻|精雕细刻[jing1 diao1 xi4 ke4]
- Cihui see 精雕細刻|精雕细刻