精靈一般的
tinh linh nhất bàn đích
Hán Việt: tinh linh nhất bàn đích
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 靈 (linh) + 一 (nhất) + 般 (bàn) + 的 (đích)
Hán Việt: tinh linh nhất bàn đích
Cấu tạo: 精 (tinh) + 靈 (linh) + 一 (nhất) + 般 (bàn) + 的 (đích)