糊塗一世

hồ đồ nhất thế

Hán Việt: hồ đồ nhất thế

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (đồ) + (nhất) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 糊塗一世 útuyīshì f.e. dream away one's life