糊塗到頂 hú tú dào dǐng · hồ đồ đáo đính Hán Việt: hồ đồ đáo đính · Pinyin: hú tú dào dǐng Tổng quan Cấu tạo: 糊 (hồ) + 塗 (đồ) + 到 (đáo) + 頂 (đính)Pinyinhú tú dào dǐngHán Việthồ đồ đáo đínhCấu tạo糊 + 塗 + 到 + 頂 · hồ + đồ + đáo + đính nghĩa thành phần: hồ + đồ + đáo + đính