糊塗到頂

hú tú dào dǐng hồ đồ đáo đính

Hán Việt: hồ đồ đáo đính · Pinyin: hú tú dào dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (đồ) + (đáo) + (đính)