糊塗東西

hồ đồ đông tây

Hán Việt: hồ đồ đông tây

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (đồ) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 糊塗東西 útu dōngxi n. a fool; an idiot