糊塗一時

hồ đồ nhất thì

Hán Việt: hồ đồ nhất thì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (đồ) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 糊塗一時 útuyīshí* f.e. play the fool for a moment