糊涂一时

hồ đồ nhất thì

Hán Việt: hồ đồ nhất thì

Tổng quan

Cấu tạo: 糊 (hồ) + 塗 (đồ) + 一 (nhất) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giả ngốc
  • Biên soạn play the fool for a moment

Eng

  • Cihui 糊塗一時 útuyīshí* f.e. play the fool for a moment
  • Tần suất từ f.e. play the fool for a moment

Từ liên quan

Gần nghĩa

一时半霎 · 一时三刻 · 一时半刻 · 一时半晌 · 一时一刻 · 一时之间 · 一时半会 · 一时瑜亮