糊里糊涂的

hồ lí hồ đồ đích

Hán Việt: hồ lí hồ đồ đích

Tổng quan

(từ lóng) nhộn, vui tếu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) say đòn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngớ ngẩn, ngốc nghếch

Cấu tạo: 糊 (hồ) + 里 (lí) + 糊 (hồ) + 塗 (đồ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngớ ngẩn
  • Tần suất từ (từ lóng) nhộn, vui tếu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) say đòn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngớ ngẩn, ngốc nghếch

Từ liên quan

Gần nghĩa

糊里糊涂 · 糊里八涂