糊里糊塗的

hồ lí hồ đồ đích

Hán Việt: hồ lí hồ đồ đích

Tổng quan

(từ lóng) nhộn, vui tếu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) say đòn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngớ ngẩn, ngốc nghếch

Cấu tạo: (hồ) + (lí) + (hồ) + (đồ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) nhộn, vui tếu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) say đòn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngớ ngẩn, ngốc nghếch