糊魯八塗 hồ lỗ bát đồ Hán Việt: hồ lỗ bát đồ Tổng quan Cấu tạo: 糊 (hồ) + 魯 (lỗ) + 八 (bát) + 塗 (đồ)Hán Việthồ lỗ bát đồCấu tạo糊 + 魯 + 八 + 塗 · hồ + lỗ + bát + đồ nghĩa thành phần: hồ + lỗ + bát + đồ Nghĩa EngCihui 糊魯八塗 úlubātú v.p. <coll.> confused; muddle-headed