糕饼制造

cao bính chế tạo

Hán Việt: cao bính chế tạo

Tổng quan

mứt; kẹo, cửa hàng mứt kẹo

Cấu tạo: 糕 (cao) + 餅 (bính) + 製 (chế) + 造 (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mứt kẹo

Từ liên quan

Gần nghĩa

制造业的 · 制造业者 · 制造铁丝 · 制造业 · 制造人 · 制造厂 · 制造商 · 制造枪械者