糖化飼料 đường hóa tự liêu Hán Việt: đường hóa tự liêu Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 化 (hóa) + 飼 (tự) + 料 (liêu)Hán Việtđường hóa tự liêuCấu tạo糖 + 化 + 飼 + 料 · đường + hóa + tự + liêu nghĩa thành phần: đường + hóa + tự + liêu Nghĩa EngCihui 糖化飼料 ánghuà sìliào n. saccharified pig feed; fermented feed