糖醋排骨 táng cù pái gǔ · đường thố bài cốt Hán Việt: đường thố bài cốt · Pinyin: táng cù pái gǔ Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 醋 (thố) + 排 (bài) + 骨 (cốt)Pinyintáng cù pái gǔHán Việtđường thố bài cốtCấu tạo糖 + 醋 + 排 + 骨 · đường + thố + bài + cốt nghĩa thành phần: đường + thố + bài + cốt