糖醋里肌 táng cù lǐ jī · đường thố lí cơ Hán Việt: đường thố lí cơ · Pinyin: táng cù lǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 醋 (thố) + 里 (lí) + 肌 (cơ)Pinyintáng cù lǐ jīHán Việtđường thố lí cơCấu tạo糖 + 醋 + 里 + 肌 · đường + thố + lí + cơ nghĩa thành phần: đường + thố + lí + cơ