糙皮病學家 tháo bì bệnh học gia Hán Việt: tháo bì bệnh học gia Tổng quan Cấu tạo: 糙 (tháo) + 皮 (bì) + 病 (bệnh) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việttháo bì bệnh học giaCấu tạo糙 + 皮 + 病 + 學 + 家 · tháo + bì + bệnh + học + gia nghĩa thành phần: tháo + bì + bệnh + học + gia