糙莖牽牛素
tháo hành khiên ngưu tố
Hán Việt: tháo hành khiên ngưu tố
Tổng quan
Cấu tạo: 糙 (tháo) + 莖 (hành) + 牽 (khiên) + 牛 (ngưu) + 素 (tố)
Hán Việt: tháo hành khiên ngưu tố
Cấu tạo: 糙 (tháo) + 莖 (hành) + 牽 (khiên) + 牛 (ngưu) + 素 (tố)