糜爛不堪 mí làn bù kān · mi lạn bất kham Hán Việt: mi lạn bất kham · Pinyin: mí làn bù kān Tổng quan Cấu tạo: 糜 (mi) + 爛 (lạn) + 不 (bất) + 堪 (kham)Pinyinmí làn bù kānHán Việtmi lạn bất khamCấu tạo糜 + 爛 + 不 + 堪 · mi + lạn + bất + kham nghĩa thành phần: mi + lạn + bất + kham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 糜烂:破败;不堪:无法收拾。比喻事物破败到了不可收拾的地步。