糜築遭災 mí zhù zāo zāi · mi trúc tao tai Hán Việt: mi trúc tao tai · Pinyin: mí zhù zāo zāi Tổng quan Cấu tạo: 糜 (mi) + 築 (trúc) + 遭 (tao) + 災 (tai)Pinyinmí zhù zāo zāiHán Việtmi trúc tao taiCấu tạo糜 + 築 + 遭 + 災 · mi + trúc + tao + tai nghĩa thành phần: mi + trúc + tao + tai