糜軀碎首 mí qū suì shǒu · mi khu toái thủ Hán Việt: mi khu toái thủ · Pinyin: mí qū suì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 糜 (mi) + 軀 (khu) + 碎 (toái) + 首 (thủ)Pinyinmí qū suì shǒuHán Việtmi khu toái thủCấu tạo糜 + 軀 + 碎 + 首 · mi + khu + toái + thủ nghĩa thành phần: mi + khu + toái + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指粉身碎骨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言粉身碎骨。