糜軀碎首

mí qū suì shǒu mi khu toái thủ

Hán Việt: mi khu toái thủ · Pinyin: mí qū suì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (khu) + (toái) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粉身碎骨。比喻不惜犧牲性命。戰國.麴武〈報燕太子書〉:「今太子欲滅悁悁之恥,除久久之恨,此實臣所當糜軀碎首而不避也。」