糜鹿姑蘇 mí lù gū sū · mi lộc cô tô Hán Việt: mi lộc cô tô · Pinyin: mí lù gū sū Tổng quan Cấu tạo: 糜 (mi) + 鹿 (lộc) + 姑 (cô) + 蘇 (tô)Pinyinmí lù gū sūHán Việtmi lộc cô tôCấu tạo糜 + 鹿 + 姑 + 蘇 · mi + lộc + cô + tô nghĩa thành phần: mi + lộc + cô + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 糜:鹿的一种。糜鹿游姑苏台。比喻亡国。