糞土不如 fèn tú bù rú · phẩn thổ bất như Hán Việt: phẩn thổ bất như · Pinyin: fèn tú bù rú Tổng quan Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 土 (thổ) + 不 (bất) + 如 (như)Pinyinfèn tú bù rúHán Việtphẩn thổ bất nhưCấu tạo糞 + 土 + 不 + 如 · phẩn + thổ + bất + như nghĩa thành phần: phẩn + thổ + bất + như