糟化作用 tao hóa tác dụng Hán Việt: tao hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 糟 (tao) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttao hóa tác dụngCấu tạo糟 + 化 + 作 + 用 · tao + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: tao + hóa + tác + dụng