糟糕的反响

zāo gāo de fǎn xiǎngtao cao đích phản hưởng

Hán Việt: tao cao đích phản hưởng · Pinyin: zāo gāo de fǎn xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 糟 (tao) + 糕 (cao) + 的 (đích) + 反 (phản) + 響 (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản ứng tệ

Đức

  • Handedict Armutszeugnis

Từ liên quan

Gần nghĩa

糟糕的情况 · 糟糕的管理 · 反响过强 · 糟糕透顶