糟糕的情况

zāo gāo de qíng kuàngtao cao đích tình huống

Hán Việt: tao cao đích tình huống · Pinyin: zāo gāo de qíng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: 糟 (tao) + 糕 (cao) + 的 (đích) + 情 (tình) + 況 (huống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình cảnh tệ

Đức

  • Handedict Misere

Từ liên quan

Gần nghĩa

情况明细表 · 情况极好地 · 情况好转 · 情况糟的 · 情況不同 · 情况怎么样 · 糟糕的反响 · 糟糕的管理