糟糕的管理 zāo gāo de guǎn lǐ·tao cao đích quản lí Hán Việt: tao cao đích quản lí · Pinyin: zāo gāo de guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 糟 (tao) + 糕 (cao) + 的 (đích) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinzāo gāo de guǎn lǐHán Việttao cao đích quản líCấu tạo糟 + 糕 + 的 + 管 + 理 · tao + cao + đích + quản + lí nghĩa thành phần: tao + cao + đích + quản + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quản lý tệĐứcHandedict Sauwirtschaft Từ liên quan Gần nghĩa管理人之职 · 管理信息库 · 管理委员会 · 管理层收购 · 管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能