糟糕透頂

tao cao thấu đính

Hán Việt: tao cao thấu đính

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (cao) + (thấu) + (đính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 糟糕透頂 āogāotòudǐng f.e. What a complete mess!