糟糕透顶

tao cao thấu đính

Hán Việt: tao cao thấu đính

Tổng quan

Cấu tạo: 糟 (tao) + 糕 (cao) + 透 (thấu) + 頂 (đính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rất tệ
  • Biên soạn What a complete mess!

Eng

  • Cihui 糟糕透頂 āogāotòudǐng f.e. What a complete mess!

Từ liên quan

Gần nghĩa

糟糕地 · 糟糕的 · 糟糕的反响 · 糟糕的情况 · 糟糕的管理