糟糠不厭

zāo kāng bù yàn tao khang bất yếm

Hán Việt: tao khang bất yếm · Pinyin: zāo kāng bù yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (khang) + (bất) + (yếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糟糠:用以充饥的酒糟糠皮等粗劣的食物;厌:满足。就连酒糟、米糠这样粗劣的食物也吃不饱。形容生活极其困苦。