糟糠之婦

zāo kāng zhī fù tao khang chi phụ

Hán Việt: tao khang chi phụ · Pinyin: zāo kāng zhī fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (khang) + (chi) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糟糠:穷人用来充饥的酒渣、米糠等粗劣食物。指共过患难的妻子