糟糠夫妻

tao khang phu thê

Hán Việt: tao khang phu thê

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (khang) + (phu) + (thê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 糟糠夫妻 āokāng fūqī n. love in a cottage