糟綠簾石 tao lục liêm thạch Hán Việt: tao lục liêm thạch Tổng quan Cấu tạo: 糟 (tao) + 綠 (lục) + 簾 (liêm) + 石 (thạch)Hán Việttao lục liêm thạchCấu tạo糟 + 綠 + 簾 + 石 · tao + lục + liêm + thạch nghĩa thành phần: tao + lục + liêm + thạch