糟蹋东西

tao đạp đông tây

Hán Việt: tao đạp đông tây

Tổng quan

Làm hỏng đồ đạc.☸

Cấu tạo: (tao) + (đạp) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Làm hỏng đồ đạc.☸