糟蹋婦女 tao đạp phụ nữ Hán Việt: tao đạp phụ nữ Tổng quan Cấu tạo: 糟 (tao) + 蹋 (đạp) + 婦 (phụ) + 女 (nữ)Hán Việttao đạp phụ nữCấu tạo糟 + 蹋 + 婦 + 女 · tao + đạp + phụ + nữ nghĩa thành phần: tao + đạp + phụ + nữ Nghĩa EngCihui 糟蹋婦女 āota fùnǚ v.o. violate a woman