糟蹋身体 tao đạp thân thể Hán Việt: tao đạp thân thể Tổng quan Làm hại sức khỏe Cấu tạo: 糟 (tao) + 蹋 (đạp) + 身 (thân) + 体 (thể)Hán Việttao đạp thân thểCấu tạo糟 + 蹋 + 身 + 体 · tao + đạp + thân + thể nghĩa thành phần: tao + đạp + thân + thể Nghĩa ViệtCihui Làm hại sức khỏe