糟透了的 tao thấu liễu đích Hán Việt: tao thấu liễu đích Tổng quan Cấu tạo: 糟 (tao) + 透 (thấu) + 了 (liễu) + 的 (đích)Hán Việttao thấu liễu đíchCấu tạo糟 + 透 + 了 + 的 · tao + thấu + liễu + đích nghĩa thành phần: tao + thấu + liễu + đích