糠秕在前

kāng bǐ zài qián khang bỉ tại tiền

Hán Việt: khang bỉ tại tiền · Pinyin: kāng bǐ zài qián

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (bỉ) + (tại) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糠秕:谷皮和瘪谷,比喻无价值的东西。形容自己不如别人。