糠菜半年糧

kāng cài bàn nián liáng khang thái bán niên lương

Hán Việt: khang thái bán niên lương · Pinyin: kāng cài bàn nián liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (thái) + (bán) + (niên) + (lương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 糠菜半年糧 āng-cài bàn nián liáng f.e. 1. eat chaff and herbs for half the year 2. lead a life of semi-starvation